Aquamarine – cơ chế tạo màu đặc biệt trong beryl
Aquamarine là biến thể của beryl với công thức Be₃Al₂Si₆O₁₈. Màu sắc của Aquamarin được tạo ra chủ yếu bởi các tạp chất sắt (II) và sắt (III) thay thế nhôm trong cấu trúc tinh thể. Sắt(II) tạo màu xanh lam, trong khi sắt(III) tạo màu vàng. Sự kết hợp giữa hai loại sắt này tạo ra sắc xanh lam đặc trưng, thường có chút ánh xanh lục hoặc xanh da trời. Ngoài ra sự thay thế này trong cấu trúc tinh thể aquamarine tạo các dải hấp thụ trong vùng đỏ–vàng của phổ nhìn thấy. Kết quả là phần ánh sáng xanh truyền qua, cho cảm giác xanh trong, có chiều sâu!
Khi quan sát bằng mắt, màu không “bám bề mặt” mà lan trong thể tích viên đá, đặc biệt rõ ở các viên có độ trong cao và cắt chuẩn.
Thị trường: màu blue thuần (không ám lục/xám) có giá trị cao; cần công bố tình trạng xử lý nhiệt (phổ biến).
Chi tiết cơ chế tạo màu:
Tạp chất sắt: Bản chất beryl nguyên chất không màu. Khi hình thành, ion sắt xâm nhập vào cấu trúc lục giác, sắt(II) hấp thụ ánh sáng tạo ra màu xanh lam biển, sắt(III) hấp thụ ánh sáng khác tạo màu vàng/xanh lá.
Tỷ lệ màu: Hàm lượng sắt (II) cao hơn sẽ cho màu xanh lam đậm, được ưa chuộng hơn. Hàm lượng sắt (III) cao sẽ làm viên đá có màu xanh lục.
Xử lý nhiệt: AquamarineAquamarine
tự nhiên thường có sắc xanh lục. Để tăng cường màu xanh lam, đá được xử lý nhiệt ở nhiệt độ thấp 371-426 oC trong môi trường khử. Quá trình này chuyển hóa sắt (III) thành sắt (II), loại bỏ màu vàng/xanh lục không mong muốn, tạo ra màu xanh da trời thuần khiết ổn định.
Các màu sắc của Aquamarine trên thị trường dao động từ xanh dương nhạt, xanh lục nhạt đến xanh lam đậm (Santa Maria)


